
Ngày 29 tháng 10 năm 2025, Ủy ban tiêu chuẩn Châu Âu (CEN) đã công bố tiêu chuẩn EN 71-14:2025, ‘An toàn đồ chơi – Phần 14: Bạt nhún lò xo dùng trong gia đình’, thay thế cho phiên bản hiện hànhEN 71-14:2018.
Phạm vi tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu và phương pháp thử đối với bạt nhún lò xo đồ chơi dùng trong gia đình, tập trung vào các bộ phận tiếp xúc và lưới bảo vệ. Loại bạt nhún này được thiết kế cho một người chơi sử dụng được ở ngoài trời và/hoặc trong nhà. Phạm vi áp dụng tiêu chuẩn không bao gồm các loại bạt nhún được qui định bởi các tiêu chuẩn khác, chẳng hạn như bạt nhún dùng trong thể dục dụng cụ (EN 13219:2008), bạt nhún hơi trên nước (EN ISO 25649:2017), và bạt nhún sử dụng trong sân chơi công cộng hoặc cho mục đích y tế.
Trích dẫn công báo chính thức của liên mình Châu Âu
Tiêu chuẩn sửa đổi này sắp tới sẽ được trích dẫn theo công báo chính thức của Liên minh Châu Âu nhằm thực thi chỉ thị an toàn đồ chơi 2009/48/EC.
Nội dung sửa đổi
|
Mục chính |
Nội dung sửa đổi |
|
Miễn trừ trong EN71-1 |
Xóa bỏ một số mục miễn trừ theo EN 71-1 và chuyển sang phiên bản sửa đổi prEN 71-1:2025. Đây chỉ là sự thay đổi về mặt cấu trúc, không liên quan về mặt kỹ thuật |
|
Nguy cơ gây kẹp và trẹo tay/ chân |
Có điều chỉnh đối với yêu cầu liên quan đến nguy cơ gây kẹp và trẹo tay/ chân khi chơi |
|
Cảnh báo |
Bổ sung yêu cầu về cảnh báo, ký hiệu và hướng dẫn sử dụng |
|
Cơ sở thực hiện điều chỉnh |
Để có được hướng dẫn rõ ràng hơn về các nguy cơ gây kẹp và trẹo tay/ chân đối với người đứng gần, tập trung vào việc giảm thiểu khả năng tiếp cận hệ lò xo (A2 và A6) |
Ngày hiệu lực
|
Lộ trình |
Ngày hiệu lực |
Yêu cầu |
|
Thông báo ban hành (DOA) |
2026-01-31 |
Tiêu chuẩn EN được công bố ở các quốc gia thành viên |
|
Áp dụng (DOP) |
2026-04-30 |
Tiêu chuẩn EN phải được áp dụng ở các quốc gia (thông qua việc ban hành tiêu chuẩn tương đồng hoặc bằng hình thức công nhận) |
|
Thu hồi (DOW) |
2026-10-31 |
Thu hồi tiêu chuẩn quốc gia mâu thuẫn với tiêu chuẩn EN |
Thông tin tham khảo
https://standards.cencenelec.eu/dyn/www/f?p=CEN:110:0::::FSP_PROJECT,FSP_ORG_ID:78514,6036&cs=11C8545789F554A209F2976F9F609F773